VIETNAMESE

sự xơ cứng

cứng nhắc, mất linh hoạt

word

ENGLISH

Stiffness

  
NOUN

/ˈstɪfnəs/

Rigidity, inflexibility

Sự xơ cứng là trạng thái trở nên cứng hoặc mất đi tính linh hoạt.

Ví dụ

1.

Sự xơ cứng trong khớp khiến anh ấy khó chịu.

The stiffness in his joints caused discomfort.

2.

Sự xơ cứng thường do không hoạt động trong thời gian dài.

Stiffness often results from prolonged inactivity.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stiffness nhé! check Rigidity – Sự cứng nhắc Phân biệt: Rigidity nhấn mạnh vào sự cứng nhắc hoặc không linh hoạt trong cấu trúc hoặc hành động. Ví dụ: The rigidity of the metal made it difficult to bend. (Sự cứng nhắc của kim loại khiến việc uốn cong trở nên khó khăn.) check Firmness – Sự vững chắc Phân biệt: Firmness thường được sử dụng để miêu tả sự ổn định, không dễ bị lung lay. Ví dụ: Her firmness in negotiations impressed everyone. (Sự kiên định của cô ấy trong các cuộc đàm phán đã gây ấn tượng với mọi người.) check Hardness – Độ cứng Phân biệt: Hardness dùng để chỉ tính chất vật lý của một vật liệu khi không dễ bị biến dạng. Ví dụ: The hardness of the rock made it perfect for construction. (Độ cứng của đá khiến nó trở nên hoàn hảo cho việc xây dựng.)