VIETNAMESE
mặt xấu
mặt hạn chế, điểm tiêu cực
ENGLISH
Bad side
/bæd saɪd/
Negative side, con
Mặt xấu là khía cạnh tiêu cực hoặc bất lợi của một vấn đề hoặc sự vật.
Ví dụ
1.
Anh ấy từ chối thừa nhận mặt xấu của thói quen của mình.
He refuses to acknowledge the bad side of his habits.
2.
Mặt xấu của công nghệ là sự phụ thuộc quá mức.
The bad side of technology is overdependence.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bad side nhé! Negative aspect – Khía cạnh tiêu cực Phân biệt: Negative aspect giống Bad side, nhưng nhấn mạnh vào các yếu tố gây hại hoặc không mong muốn. Ví dụ: The negative aspect of this proposal is the cost. (Khía cạnh tiêu cực của đề xuất này là chi phí.) Downside – Nhược điểm Phân biệt: Downside đồng nghĩa với Bad side, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn. Ví dụ: The downside of living in a big city is the noise. (Nhược điểm của việc sống ở thành phố lớn là tiếng ồn.) Weakness – Điểm yếu Phân biệt: Weakness tương tự Bad side, nhưng tập trung vào các thiếu sót hoặc điểm yếu của một vấn đề. Ví dụ: His weakness in teamwork affected the group’s performance. (Điểm yếu của anh ấy trong làm việc nhóm đã ảnh hưởng đến hiệu suất của nhóm.) Pitfall – Bẫy tiềm ẩn Phân biệt: Pitfall giống Bad side, nhưng thường dùng để chỉ những rủi ro hoặc bất lợi không lường trước. Ví dụ: The project had several pitfalls that delayed its completion. (Dự án có một số bẫy tiềm ẩn khiến tiến độ bị trì hoãn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết