VIETNAMESE

top 1

hạng nhất

word

ENGLISH

rank 1

  
NOUN

/ræŋk wʌn/

first place

“Top 1” là vị trí đầu tiên hoặc tốt nhất trong một bảng xếp hạng.

Ví dụ

1.

Anh ấy tự hào khi đứng hạng nhất.

He is proud to be in rank 1.

2.

Nhóm ăn mừng vị trí hạng nhất của mình.

The team celebrated their rank 1 position.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rank 1 nhé! check Top Spot – Vị trí đầu Phân biệt: Top Spot giống Rank 1, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thân thiện hoặc không trang trọng. Ví dụ: She claimed the top spot in the singing competition. (Cô ấy giành vị trí đầu trong cuộc thi hát.) check First Place – Vị trí thứ nhất Phân biệt: First Place đồng nghĩa với Rank 1, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu hoặc xếp hạng. Ví dụ: The team won first place in the tournament. (Đội giành vị trí thứ nhất trong giải đấu.) check Number One – Số một Phân biệt: Number One tương tự Rank 1, nhưng thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: This song is number one on the charts this week. (Bài hát này là số một trên bảng xếp hạng tuần này.) check Leader – Người đứng đầu Phân biệt: Leader giống Rank 1, nhưng thường nhấn mạnh vào vai trò dẫn đầu. Ví dụ: He is the leader in his field of expertise. (Anh ấy là người đứng đầu trong lĩnh vực chuyên môn của mình.)