VIETNAMESE

trắng pha xám

trắng xám, mờ

word

ENGLISH

grayish white

  
ADJ

/ˈɡreɪɪʃ waɪt/

ashen white

“Trắng pha xám” là màu trắng kết hợp với sắc xám nhẹ.

Ví dụ

1.

Tường được sơn màu trắng pha xám.

The walls were painted grayish white.

2.

Những đám mây có màu trắng pha xám vào hoàng hôn.

The clouds were grayish white at sunset.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Grayish white nhé! check Off-white – Trắng ngà nhẹ Phân biệt: Off-white có sắc trắng pha nhẹ màu khác, trong khi Grayish white pha xám rõ hơn. Ví dụ: The walls were painted in an off-white shade. (Các bức tường được sơn màu trắng ngà nhẹ.) check Ashen white – Trắng xám tro Phân biệt: Ashen white có sắc xám rõ ràng hơn, thường mang cảm giác nhợt nhạt hơn Grayish white. Ví dụ: The ashen white sky signaled an approaching storm. (Bầu trời trắng xám tro báo hiệu một cơn bão đang đến.) check Smoky white – Trắng khói Phân biệt: Smoky white ám chỉ sắc trắng xám nhạt, mang cảm giác mờ đục hơn so với Grayish white. Ví dụ: The smoky white curtains added a mysterious vibe to the room. (Rèm cửa màu trắng khói mang lại cảm giác bí ẩn cho căn phòng.) check Pale gray – Xám nhạt Phân biệt: Pale gray thiên về sắc xám hơn, ít trắng hơn so với Grayish white. Ví dụ: The building was painted pale gray to blend with the surroundings. (Tòa nhà được sơn màu xám nhạt để hòa hợp với môi trường xung quanh.)