VIETNAMESE
tổng thu
tổng doanh thu
ENGLISH
total revenue
/ˈtoʊtəl ˈrɛvəˌnu/
gross income
“Tổng thu” là toàn bộ số tiền hoặc giá trị thu được từ một hoạt động.
Ví dụ
1.
Tổng thu của công ty tăng lên trong năm nay.
The company's total revenue increased this year.
2.
Chúng ta cần tính tổng thu.
We need to calculate the total revenue.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của total revenue nhé!
Gross revenue – Doanh thu tổng
Phân biệt:
Gross revenue nhấn mạnh vào tổng số tiền kiếm được trước khi trừ chi phí hoặc thuế.
Ví dụ:
The gross revenue for the company reached $1 million this year.
(Doanh thu tổng của công ty đạt 1 triệu đô la trong năm nay.)
Total earnings – Tổng thu nhập
Phân biệt:
Total earnings tập trung vào thu nhập toàn bộ từ hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư.
Ví dụ:
Their total earnings from the concert exceeded expectations.
(Tổng thu nhập từ buổi hòa nhạc đã vượt qua mong đợi.)
Aggregate income – Thu nhập tổng hợp
Phân biệt:
Aggregate income thường được dùng trong phân tích kinh tế, chỉ tổng thu nhập từ nhiều nguồn khác nhau.
Ví dụ:
The aggregate income of households increased by 5% this year.
(Tổng thu nhập của các hộ gia đình tăng 5% trong năm nay.)
Turnover – Doanh thu
Phân biệt:
Turnover là từ phổ biến trong kinh doanh, dùng để chỉ doanh thu trong một khoảng thời gian cụ thể.
Ví dụ:
The company’s turnover for the quarter was higher than expected.
(Doanh thu của công ty trong quý cao hơn mong đợi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết