VIETNAMESE

tốc độ cao

rất nhanh

word

ENGLISH

high speed

  
ADJ

/haɪ spiːd/

fast-paced

“Tốc độ cao” là trạng thái di chuyển hoặc thực hiện nhanh hơn bình thường.

Ví dụ

1.

Tàu chạy với tốc độ cao giữa các thành phố.

The train runs at high speed between cities.

2.

Kết nối internet được thiết kế để truyền dữ liệu tốc độ cao.

The internet connection is designed for high-speed data transfer.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của high speed nhé! check Fast-paced – Nhanh nhịp Phân biệt: Fast-paced thường dùng để mô tả tốc độ nhanh trong hoạt động hoặc tiến trình. Ví dụ: The fast-paced action movie kept the audience engaged. (Bộ phim hành động nhanh nhịp giữ chân khán giả.) check Rapid – Nhanh chóng Phân biệt: Rapid nhấn mạnh vào sự di chuyển hoặc thay đổi nhanh, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: The rapid growth of the company surprised everyone. (Sự phát triển nhanh chóng của công ty khiến mọi người bất ngờ.) check Swift – Nhanh, lẹ Phân biệt: Swift nhấn mạnh vào sự nhanh nhẹn và hiệu quả trong hành động. Ví dụ: The swift response from the team prevented further damage. (Phản ứng nhanh từ đội nhóm đã ngăn chặn thêm thiệt hại.) check Accelerated – Tăng tốc Phân biệt: Accelerated thường dùng để mô tả quá trình tăng tốc hoặc gia tăng tốc độ. Ví dụ: The car accelerated as it entered the highway. (Chiếc xe tăng tốc khi vào đường cao tốc.)