VIETNAMESE
tốt
tốt lành
ENGLISH
good
/ɡʊd/
fine
“Tốt” là có chất lượng cao, đáng được đánh giá cao.
Ví dụ
1.
Đây là một ý tưởng tốt.
This is a good idea.
2.
Cuốn sách này thực sự tốt.
This book is really good.
Ghi chú
Tốt là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây là các ý nghĩa khác của từ này:
Nghĩa 1: Có chất lượng cao, đáng được đánh giá cao
Tiếng Anh: Good
Ví dụ:
This is a good book with valuable information.
(Đây là một cuốn sách hay với nhiều thông tin quý giá.)
Nghĩa 2: Mang lại lợi ích hoặc kết quả tích cực
Tiếng Anh: Beneficial
Ví dụ:
Regular exercise is beneficial for health.
(Tập thể dục đều đặn có lợi cho sức khỏe.)
Nghĩa 3: Tử tế, có ý nghĩa tích cực
Tiếng Anh: Kind
Ví dụ:
He is a kind person who always helps others.
(Anh ấy là một người tốt, luôn giúp đỡ người khác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết