VIETNAMESE
đầy đủ
toàn diện, đủ đầy
ENGLISH
Complete
/kəmˈpliːt/
Whole, entire
Đầy đủ là trạng thái không thiếu sót bất kỳ điều gì cần thiết.
Ví dụ
1.
Tài liệu đầy đủ với tất cả thông tin cần thiết.
The document was complete with all the required information.
2.
Dự án bây giờ đã đầy đủ và sẵn sàng để nộp.
The project is now complete and ready for submission.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Complete nhé!
Whole – Toàn bộ
Phân biệt:
Whole giống Complete, nhưng nhấn mạnh vào sự trọn vẹn hoặc không bị chia cắt.
Ví dụ:
The whole team celebrated their victory.
(Toàn bộ đội đã ăn mừng chiến thắng của họ.)
Entire – Toàn thể
Phân biệt:
Entire đồng nghĩa với Complete, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự bao hàm tất cả.
Ví dụ:
The entire house was renovated last year.
(Toàn bộ ngôi nhà được cải tạo vào năm ngoái.)
Finished – Hoàn thành
Phân biệt:
Finished tương tự Complete, nhưng thường chỉ trạng thái công việc đã được làm xong.
Ví dụ:
The project was finished ahead of schedule.
(Dự án đã được hoàn thành trước thời hạn.)
Comprehensive – Toàn diện
Phân biệt:
Comprehensive giống Complete, nhưng nhấn mạnh vào mức độ bao quát hoặc chi tiết.
Ví dụ:
The report provided a comprehensive analysis of the issue.
(Báo cáo đã cung cấp một phân tích toàn diện về vấn đề này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết