VIETNAMESE

tràn đầy sức sống

đầy sức sống

word

ENGLISH

vibrant

  
ADJ

/ˈvaɪbrənt/

lively

“Tràn đầy sức sống” là có nhiều năng lượng, biểu hiện của sự khỏe mạnh và vui tươi.

Ví dụ

1.

Khu vườn tràn đầy sức sống với hoa đầy màu sắc.

The garden looks vibrant with colorful flowers.

2.

Cô ấy có tính cách tràn đầy sức sống.

She has a vibrant personality.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Vibrant nhé! check Colorful – Nhiều màu sắc Phân biệt: Colorful mô tả sự phong phú và đa dạng về màu sắc. Ví dụ: The colorful market is full of life. (Chợ đầy màu sắc tràn đầy sức sống.) check Radiant – Rực rỡ Phân biệt: Radiant nhấn mạnh sự sáng sủa và chiếu sáng mạnh mẽ. Ví dụ: Her radiant smile lit up the room. (Nụ cười rực rỡ của cô ấy khiến căn phòng sáng bừng.) check Vivid – Sống động Phân biệt: Vivid mô tả sự sáng rõ và nổi bật của màu sắc hoặc hình ảnh. Ví dụ: The vivid painting caught everyone's attention. (Bức tranh sống động đã thu hút sự chú ý của mọi người.)