VIETNAMESE
đứt dây
gãy
ENGLISH
snap
/snæp/
be broken
“Đứt dây” là trạng thái dây bị cắt hoặc hư hỏng, không còn kết nối.
Ví dụ
1.
Dây bị đứt trong lúc leo núi.
The rope was snapped during the climb.
2.
Dây cáp bị đứt dưới tải trọng lớn.
The cable snapped under the heavy load.
Ghi chú
Snap là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Snap nhé!
Nghĩa 1 – Làm đứt, bẻ gãy
Ví dụ:
The branch snapped under his weight.
(Cành cây gãy rắc dưới sức nặng của anh ấy.)
Nghĩa 2 – Chụp ảnh nhanh
Ví dụ:
She snapped a photo of the beautiful sunset.
(Cô ấy chụp nhanh một bức ảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.)
Nghĩa 3 – Phản ứng gay gắt, mất kiểm soát
Ví dụ:
He snapped at his friend during the argument.
(Anh ấy nổi nóng với bạn trong cuộc tranh cãi.)
Nghĩa 4 – Tiếng động phát ra khi bẻ hoặc gãy
Ví dụ:
There was a loud snap as the rope broke.
(Có một tiếng rắc lớn khi sợi dây bị đứt.)
Nghĩa 5 – Dễ dàng đạt được hoặc hoàn thành
Ví dụ:
This task is a snap if you follow the instructions.
(Nhiệm vụ này dễ dàng nếu bạn làm theo hướng dẫn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết