VIETNAMESE

trần truồng

khỏa thân

word

ENGLISH

naked

  
ADJ

/ˈneɪkɪd/

unclothed

“Trần truồng” là trạng thái hoàn toàn không mặc quần áo.

Ví dụ

1.

Đứa trẻ chạy xung quanh trần truồng.

The child was running around naked.

2.

Anh ấy cảm thấy trần truồng như bị phơi bày.

He felt exposed as if he were naked.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Naked nhé! check Bare – Trần trụi, không che đậy Phân biệt: Bare có thể được dùng để chỉ cả bề mặt không che đậy và trạng thái không mặc quần áo, trong khi Naked tập trung vào việc không mặc quần áo. Ví dụ: He walked barefoot on the bare ground. (Anh ấy đi chân trần trên mặt đất trống.) check Exposed – Lộ ra, không được bảo vệ Phân biệt: Exposed nhấn mạnh sự dễ bị tổn thương hoặc bị lộ, trong khi Naked chỉ trạng thái không mặc quần áo. Ví dụ: The plants were exposed to harsh sunlight. (Cây cối bị phơi ra dưới ánh nắng gay gắt.) check Unclothed – Không mặc quần áo Phân biệt: Unclothed là từ trang trọng hơn, dùng để chỉ trạng thái không mặc quần áo tương tự như Naked. Ví dụ: The statue depicted an unclothed figure. (Bức tượng miêu tả một hình dáng không mặc quần áo.) check Stripped – Bị lột hoặc cởi đồ Phân biệt: Stripped nhấn mạnh hành động cởi hoặc bị cởi quần áo, trong khi Naked mô tả trạng thái. Ví dụ: He was stripped of his uniform. (Anh ấy bị lột bỏ bộ đồng phục của mình.)