VIETNAMESE
tít
xa tít, nhỏ nhắn
ENGLISH
Far off
/ˈfɑːr ˈɒf/
Distant
Tít là từ mô tả trạng thái xa xôi hoặc rất nhỏ bé.
Ví dụ
1.
Ngôi nhà nằm tít trên đồi.
The house is located far off in the hills.
2.
Anh ấy có thể nhìn thấy một đỉnh núi tít đằng xa.
He could see a far-off mountain peak.
Ghi chú
Tít là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ tít nhé!
Nghĩa 1: Tiêu đề của bài báo hoặc nội dung
Tiếng Anh: Headline
Ví dụ:
The headline caught the reader’s attention immediately.
(Tiêu đề đã ngay lập tức thu hút sự chú ý của người đọc.)
Nghĩa 2: Dòng chữ lớn trên đầu một thông báo hoặc áp phích
Tiếng Anh: Title
Ví dụ:
The event poster featured a bold title at the top.
(Áp phích sự kiện có dòng chữ lớn ở trên cùng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết