VIETNAMESE

tổng quát

bao quát

word

ENGLISH

general

  
ADJ

/ˈdʒɛnərəl/

comprehensive

“Tổng quát” là mang tính chất bao quát, không đi vào chi tiết cụ thể.

Ví dụ

1.

Anh ấy đưa ra ý tưởng tổng quát về chủ đề.

He gave a general idea of the topic.

2.

Cô ấy đã cung cấp một tóm tắt tổng quát.

She provided a general summary.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của general nhé! check Generic – Chung chung Phân biệt: Generic thường dùng để mô tả những điều không đặc biệt hoặc không cụ thể. Ví dụ: The generic packaging lacked any unique branding. (Bao bì chung chung thiếu đi sự độc đáo của thương hiệu.) check Broad – Rộng, bao quát Phân biệt: Broad nhấn mạnh vào phạm vi bao quát hoặc tổng thể, tương tự general. Ví dụ: The broad overview of the topic helped the students understand better. (Cái nhìn bao quát về chủ đề đã giúp học sinh hiểu rõ hơn.) check Overall – Tổng thể Phân biệt: Overall tập trung vào toàn bộ nội dung hoặc ý tưởng, không đi sâu vào chi tiết. Ví dụ: The overall performance of the team was satisfactory. (Hiệu suất tổng thể của đội là đạt yêu cầu.) check Inclusive – Bao gồm mọi thứ Phân biệt: Inclusive nhấn mạnh vào việc không bỏ sót bất kỳ yếu tố nào. Ví dụ: The report provides an inclusive analysis of market trends. (Báo cáo cung cấp một phân tích bao gồm toàn bộ xu hướng thị trường.)