VIETNAMESE

gây đau đớn

làm đau đớn

word

ENGLISH

inflict pain

  
VERB

/ɪnˈflɪkt peɪn/

hurt

“Gây đau đớn” là hành động làm cho ai đó cảm thấy đau cả về thể chất lẫn tinh thần.

Ví dụ

1.

Chấn thương gây đau đớn cho chân anh ấy nhiều ngày.

The injury inflicted pain on his leg for days.

2.

Lời nói của cô ấy gây đau đớn tinh thần cho anh ấy.

Her words inflicted emotional pain on him.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của inflict pain nhé! check Cause suffering – Gây đau khổ Phân biệt: Cause suffering nhấn mạnh đến đau khổ kéo dài cả về thể chất lẫn tinh thần, không trực tiếp như inflict pain. Ví dụ: The war caused immense suffering for the population. (Chiến tranh đã gây ra đau khổ lớn lao cho người dân.) check Bring pain – Mang lại đau đớn Phân biệt: Bring pain thường mang tính diễn đạt cảm xúc hơn, không cụ thể như inflict pain. Ví dụ: The loss of her loved one brought her unbearable pain. (Sự mất mát người thân yêu đã mang lại nỗi đau không thể chịu đựng nổi cho cô ấy.) check Impose hardship – Áp đặt khó khăn Phân biệt: Impose hardship thường chỉ sự đau khổ hoặc khó khăn do hoàn cảnh gây ra, không phải hành động trực tiếp như inflict pain. Ví dụ: The new policy imposed hardship on low-income families. (Chính sách mới đã áp đặt khó khăn lên các gia đình thu nhập thấp.) check Deliver a blow – Gây tổn thương nghiêm trọng Phân biệt: Deliver a blow mang nghĩa bóng, mô tả tổn thương lớn cả về tinh thần lẫn thể chất. Ví dụ: His betrayal delivered a serious blow to their friendship. (Sự phản bội của anh ấy đã gây tổn thương nghiêm trọng đến tình bạn của họ.)