VIETNAMESE
êm xuôi
trọn vẹn
ENGLISH
successfully
/səkˈsɛsfəli/
effectively
“Êm xuôi” là trạng thái hoàn thành một cách suôn sẻ.
Ví dụ
1.
Kế hoạch diễn ra êm xuôi không có vấn đề.
The plan went successfully without any issues.
2.
Sự kiện đã được hoàn thành êm xuôi.
The event was successfully completed.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Successfully nhé!
Effortlessly – Một cách dễ dàng
Phân biệt:
Effortlessly giống Successfully, nhưng thường nhấn mạnh vào sự thành công mà không cần cố gắng nhiều.
Ví dụ:
She completed the assignment effortlessly.
(Cô ấy hoàn thành bài tập một cách dễ dàng.)
Smoothly – Suôn sẻ
Phân biệt:
Smoothly đồng nghĩa với Successfully, nhưng thường dùng để chỉ quá trình diễn ra không gặp trục trặc.
Ví dụ:
The meeting went smoothly without any interruptions.
(Buổi họp diễn ra suôn sẻ mà không gặp gián đoạn.)
Effectively – Hiệu quả
Phân biệt:
Effectively tương tự Successfully, nhưng thường nhấn mạnh vào kết quả đạt được với sự tối ưu.
Ví dụ:
The campaign was carried out effectively and achieved great results.
(Chiến dịch được thực hiện hiệu quả và đạt được kết quả lớn.)
Productively – Năng suất
Phân biệt:
Productively giống Successfully, nhưng thường dùng khi nói về thành công trong công việc hoặc sản xuất.
Ví dụ:
The team worked productively to meet the deadline.
(Nhóm làm việc năng suất để đáp ứng thời hạn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết