VIETNAMESE

đúng quy định

word

ENGLISH

in compliance

  
PHRASE

/ɪn kəmˈplaɪəns/

“Đúng quy định” là thực hiện phù hợp với các quy tắc đã được ban hành.

Ví dụ

1.

Công ty hoạt động đúng quy định pháp luật.

The company operates in compliance with the law.

2.

Học sinh phải ăn mặc đúng quy định của nhà trường.

Students must dress in compliance with the school's dress code.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của In Compliance nhé! check In Accordance – Phù hợp Phân biệt: In Accordance giống In Compliance, nhưng thường nhấn mạnh vào sự tuân thủ theo quy định hoặc hướng dẫn. Ví dụ: The project was completed in accordance with the company’s guidelines. (Dự án được hoàn thành phù hợp với các hướng dẫn của công ty.) check Adhering To – Tuân thủ Phân biệt: Adhering To đồng nghĩa với In Compliance, nhưng thường nhấn mạnh vào hành động giữ vững và không vi phạm. Ví dụ: The factory is adhering to environmental regulations. (Nhà máy đang tuân thủ các quy định về môi trường.) check Conforming To – Tuân theo Phân biệt: Conforming To tương tự In Compliance, nhưng thường dùng để chỉ việc làm theo tiêu chuẩn hoặc quy tắc. Ví dụ: The building was constructed conforming to safety standards. (Tòa nhà được xây dựng tuân theo các tiêu chuẩn an toàn.) check Following – Làm theo Phân biệt: Following giống In Compliance, nhưng thường mang tính chất nhẹ nhàng hơn và không trang trọng. Ví dụ: She is following all the instructions carefully. (Cô ấy đang làm theo tất cả các hướng dẫn một cách cẩn thận.)