VIETNAMESE
ghê
đáng sợ
ENGLISH
shocking
/ˈʃɒkɪŋ/
startling
“Ghê” là trạng thái kinh sợ hoặc cảm thấy bất ngờ mạnh mẽ.
Ví dụ
1.
Lượng rác thải thật ghê khi nhìn thấy.
The amount of waste was shocking to see.
2.
Hành vi của anh ấy thật ghê và không thể chấp nhận được.
His behavior was shocking and unacceptable.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Shocking nhé!
Stunning – Kinh ngạc
Phân biệt:
Stunning chỉ điều gì đó gây ngạc nhiên hoặc choáng ngợp.
Ví dụ:
The news was stunning and left everyone speechless.
(Tin tức thật kinh ngạc và khiến mọi người câm lặng.)
Astonishing – Gây kinh ngạc
Phân biệt:
Astonishing mô tả điều gì đó ngoài mong đợi và rất đáng ngạc nhiên.
Ví dụ:
The view from the top was astonishing.
(Khung cảnh từ trên đỉnh thật kinh ngạc.)
Astounding – Kinh ngạc, sửng sốt
Phân biệt:
Astounding nhấn mạnh mức độ ngạc nhiên hoặc không thể tin được.
Ví dụ:
The discovery was astounding and changed the course of history.
(Phát hiện này thật sửng sốt và đã thay đổi lịch sử.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết