VIETNAMESE

tràn ngập với

đầy ắp với

word

ENGLISH

flooded with

  
PHRASE

/ˈflʌdɪd wɪð/

overwhelmed

“Tràn ngập với” là bị bao phủ hoặc lấp đầy bởi một thứ gì đó.

Ví dụ

1.

Hộp thư tràn ngập với email.

The inbox was flooded with emails.

2.

Anh ấy tràn ngập với các lời mời sau buổi phỏng vấn.

He was flooded with offers after the interview.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Flooded with nhé! check Overflowing with – Ngập tràn hoặc vượt mức Phân biệt: Overflowing with nhấn mạnh vào trạng thái bị đầy đến mức vượt ra ngoài, trong khi Flooded with mang tính bao trùm nhiều hơn. Ví dụ: Her inbox is overflowing with unread emails. (Hộp thư của cô ấy tràn ngập các email chưa đọc.) check Packed with – Chứa đầy, chật kín Phân biệt: Packed with chỉ trạng thái chứa đựng nhiều thứ đến mức không còn chỗ trống, gần giống Flooded with nhưng ít dùng cho chất lỏng. Ví dụ: The room was packed with people during the event. (Căn phòng đầy người trong suốt sự kiện.) check Full of – Đầy, có rất nhiều Phân biệt: Full of là một cách nói đơn giản hơn và không nhấn mạnh mức độ như Flooded with. Ví dụ: The garden is full of beautiful flowers. (Khu vườn đầy hoa đẹp.) check Saturated with – Ngập tràn, bão hòa Phân biệt: Saturated with thường dùng để chỉ mức độ không thể hấp thụ thêm được nữa, thường trong bối cảnh kinh tế hoặc vật lý. Ví dụ: The market is saturated with similar products. (Thị trường đã bão hòa với các sản phẩm tương tự.)