VIETNAMESE
gây đau lòng
làm tổn thương
ENGLISH
break someone’s heart
/breɪk ˈsʌmwʌnz hɑːrt/
devastate
“Gây đau lòng” là hành động làm cho ai đó cảm thấy tổn thương sâu sắc.
Ví dụ
1.
Tin tức gây đau lòng và làm cô ấy rơi nước mắt.
The news broke her heart and left her in tears.
2.
Sự phản bội của anh ấy làm cô ấy đau lòng hoàn toàn.
His betrayal broke her heart completely.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của break someone’s heart nhé!
Cause heartbreak – Gây đau lòng
Phân biệt:
Cause heartbreak thường dùng để mô tả cảm giác đau lòng do tình yêu hoặc mất mát.
Ví dụ:
Her sudden departure caused heartbreak for her family.
(Sự ra đi đột ngột của cô ấy đã gây đau lòng cho gia đình.)
Shatter someone’s dreams – Làm tan vỡ ước mơ của ai đó
Phân biệt:
Shatter someone’s dreams nhấn mạnh vào sự mất mát hoặc thất vọng khi một kỳ vọng lớn bị phá vỡ.
Ví dụ:
The rejection letter shattered his dreams of becoming a doctor.
(Lá thư từ chối đã làm tan vỡ ước mơ trở thành bác sĩ của anh ấy.)
Cause emotional pain – Gây đau đớn cảm xúc
Phân biệt:
Cause emotional pain là cách diễn đạt bao quát hơn, không chỉ giới hạn ở tình yêu như break someone’s heart.
Ví dụ:
His harsh words caused emotional pain that she couldn’t forget.
(Những lời nói nặng nề của anh ấy đã gây ra nỗi đau cảm xúc mà cô không thể quên.)
Leave someone devastated – Khiến ai đó suy sụp
Phân biệt:
Leave someone devastated tập trung vào tác động mạnh mẽ và sâu sắc đối với cảm xúc.
Ví dụ:
The tragic news left her completely devastated.
(Tin tức bi thảm đã khiến cô hoàn toàn suy sụp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết