VIETNAMESE

được nhắc đến ở trên

nhắc đến trước

word

ENGLISH

to be mentioned above

  
VERB

/tuː biː ˈmɛnʃənd əˈbʌv/

referenced

“Được nhắc đến ở trên” là trạng thái được đề cập trước đó trong văn bản hoặc bài nói.

Ví dụ

1.

Các quy định được nhắc đến ở trên trong tài liệu.

The rules were to be mentioned above in the document.

2.

Mục này được nhắc đến ở trên trong danh sách.

The item was to be mentioned above in the list.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Mentioned Above nhé! check To Be Referred To Above – Được đề cập ở trên Phân biệt: To Be Referred To Above giống To Be Mentioned Above, nhưng mang ý nghĩa tham chiếu cụ thể hơn. Ví dụ: The solution referred to above is no longer valid. (Giải pháp được đề cập ở trên không còn hợp lệ nữa.) check To Be Stated Earlier – Được nêu ở trước Phân biệt: To Be Stated Earlier đồng nghĩa với To Be Mentioned Above, nhưng thường dùng khi nhắc đến một chi tiết đã được chỉ rõ. Ví dụ: As stated earlier, the deadline is next week. (Như đã nêu ở trước, hạn chót là vào tuần sau.) check To Be Highlighted Previously – Được nhấn mạnh trước đó Phân biệt: To Be Highlighted Previously tương tự To Be Mentioned Above, nhưng nhấn mạnh vào thông tin quan trọng. Ví dụ: The issues highlighted previously need immediate attention. (Những vấn đề được nhấn mạnh trước đó cần được chú ý ngay.) check To Be Alluded To Above – Được ám chỉ ở trên Phân biệt: To Be Alluded To Above giống To Be Mentioned Above, nhưng thường ám chỉ một cách gián tiếp. Ví dụ: The challenges alluded to above require further analysis. (Những thách thức được ám chỉ ở trên cần được phân tích thêm.)