VIETNAMESE

tọt

luồn

word

ENGLISH

slide

  
VERB

/slaɪd/

glide

“Tọt” là hành động trượt nhanh vào một nơi nào đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy lẻn tọt vào phòng mà không ai chú ý.

He slid into the room unnoticed.

2.

Quả bóng tọt xuống dưới bàn.

The ball slid under the table.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Slide nhé! check Glide – Trượt nhẹ nhàng Phân biệt: Glide giống Slide, nhưng thường nhấn mạnh vào sự nhẹ nhàng và mượt mà. Ví dụ: The swan glided gracefully across the lake. (Con thiên nga trượt nhẹ nhàng qua hồ.) check Slip – Trượt Phân biệt: Slip đồng nghĩa với Slide, nhưng thường dùng để chỉ sự trượt do mất kiểm soát. Ví dụ: She slipped on the icy sidewalk. (Cô ấy trượt trên lối đi đóng băng.) check Skim – Lướt Phân biệt: Skim tương tự Slide, nhưng thường dùng khi nói về việc di chuyển nhẹ nhàng trên bề mặt. Ví dụ: The boat skimmed the surface of the water. (Chiếc thuyền lướt trên bề mặt nước.) check Glissade – Trượt xuống Phân biệt: Glissade giống Slide, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh leo núi hoặc khiêu vũ. Ví dụ: The skier performed a glissade down the slope. (Người trượt tuyết thực hiện một cú trượt xuống dốc.)