VIETNAMESE

tổng số tiền

toàn bộ tiền

word

ENGLISH

total amount of money

  
NOUN

/ˈtoʊtəl əˈmaʊnt əv ˈmʌni/

total sum

“Tổng số tiền” là toàn bộ số tiền được tính tổng hợp lại.

Ví dụ

1.

Tổng số tiền cho đơn hàng là 100 đô la.

The total amount of money for the order is $100.

2.

Tổng số tiền cần là 200 đô la.

The total amount of money needed is $200.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của total amount of money nhé! check Total sum – Tổng cộng Phân biệt: Total sum là cách diễn đạt tương tự, thường được dùng trong các ngữ cảnh toán học hoặc tài chính. Ví dụ: The total sum for the project was calculated at $50,000. (Tổng số tiền cho dự án được tính là 50.000 đô la.) check Aggregate value – Giá trị tổng hợp Phân biệt: Aggregate value nhấn mạnh vào giá trị tổng hợp từ nhiều nguồn hoặc khoản riêng lẻ. Ví dụ: The aggregate value of assets increased significantly this year. (Giá trị tổng hợp của tài sản đã tăng đáng kể trong năm nay.) check Gross amount – Tổng số tiền trước khi trừ các khoản khác Phân biệt: Gross amount thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, ám chỉ số tiền chưa trừ đi chi phí hoặc thuế. Ví dụ: The gross amount of the invoice includes taxes and shipping fees. (Tổng số tiền của hóa đơn bao gồm thuế và phí vận chuyển.) check Full amount – Số tiền đầy đủ Phân biệt: Full amount thường dùng trong các giao dịch hàng ngày để chỉ số tiền cần thanh toán. Ví dụ: Please pay the full amount by the end of the month. (Vui lòng thanh toán toàn bộ số tiền trước cuối tháng.)