VIETNAMESE

lặp từ

lặp lại, trùng lặp

word

ENGLISH

Word repetition

  
NOUN

/wɜːd ˌrɛpɪˈtɪʃən/

Redundancy, reiteration

Lặp từ là việc sử dụng một từ nhiều lần trong một câu hoặc văn bản.

Ví dụ

1.

Tránh lặp từ không cần thiết trong bài luận.

Avoid unnecessary word repetition in essays.

2.

Lặp từ có thể làm yếu lập luận của bạn.

Word repetition can weaken your argument.

Ghi chú

Từ lặp từ là một từ vựng thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Anaphora – Lặp từ ở đầu câu Ví dụ: The speech used anaphora to emphasize key ideas. (Bài phát biểu sử dụng lặp từ ở đầu câu để nhấn mạnh các ý chính.) check Epizeuxis – Lặp từ liên tiếp Ví dụ: Alone, alone, all, all alone is an example of epizeuxis in poetry. (Một mình, một mình, tất cả, tất cả đều một mình là một ví dụ về lặp từ liên tiếp trong thơ ca.) check Plagiarism of repetition – Lặp lại không cần thiết (văn học) Ví dụ: The essay contained plagiarism of repetition, which weakened its impact. (Bài luận chứa lặp từ không cần thiết, làm giảm tác động của nó.)