VIETNAMESE
được vận hành
hoạt động
ENGLISH
to be operated
/tuː biː ˈɒpəreɪtɪd/
controlled
“Được vận hành” là trạng thái một thiết bị hoặc hệ thống được điều khiển để hoạt động.
Ví dụ
1.
Máy được vận hành bởi một kỹ thuật viên lành nghề.
The machine was to be operated by a skilled technician.
2.
Hệ thống được vận hành thủ công trong quá trình thử nghiệm.
The system was to be operated manually during testing.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Operated nhé!
To Be Controlled – Được điều khiển
Phân biệt:
To Be Controlled giống To Be Operated, nhưng thường nhấn mạnh vào sự điều khiển trực tiếp hoặc từ xa.
Ví dụ:
The drone is controlled using a remote device.
(Máy bay không người lái được điều khiển bằng một thiết bị từ xa.)
To Be Run – Được chạy
Phân biệt:
To Be Run đồng nghĩa với To Be Operated, nhưng thường dùng cho các hệ thống hoặc phần mềm.
Ví dụ:
The software is run on high-performance servers.
(Phần mềm được chạy trên các máy chủ hiệu suất cao.)
To Be Managed – Được quản lý
Phân biệt:
To Be Managed tương tự To Be Operated, nhưng thường mang ý nghĩa quản lý tổng thể thay vì điều khiển chi tiết.
Ví dụ:
The factory is managed by a team of experienced engineers.
(Nhà máy được quản lý bởi một nhóm kỹ sư giàu kinh nghiệm.)
To Be Activated – Được kích hoạt
Phân biệt:
To Be Activated giống To Be Operated, nhưng thường nhấn mạnh vào sự khởi động để bắt đầu hoạt động.
Ví dụ:
The system is activated automatically during emergencies.
(Hệ thống được kích hoạt tự động trong trường hợp khẩn cấp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết