VIETNAMESE
lưỡng tiện
tiện lợi, hữu ích
ENGLISH
Convenient both ways
/kənˈviːniənt bəʊθ weɪz/
Advantageous, practical
Lưỡng tiện là trạng thái tiện lợi cho cả hai hướng hoặc hai trường hợp.
Ví dụ
1.
Tuyến đường này lưỡng tiện cho cả hai chiều đi lại.
This route is convenient both ways for travelers.
2.
Lịch trình này lưỡng tiện cho cả hai bên trong cuộc họp.
The schedule is convenient both ways for meetings.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Convenient both ways nhé!
Dual-purpose – Hai mục đích
Phân biệt:
Dual-purpose giống Convenient both ways, nhưng nhấn mạnh vào khả năng phục vụ hai mục đích cùng lúc.
Ví dụ:
This bag is dual-purpose, suitable for work and travel.
(Chiếc túi này phục vụ hai mục đích, phù hợp cho công việc và du lịch.)
Versatile – Đa dụng
Phân biệt:
Versatile đồng nghĩa với Convenient both ways, nhưng thường dùng để chỉ tính linh hoạt trong nhiều tình huống.
Ví dụ:
She is a versatile athlete who excels in multiple sports.
(Cô ấy là một vận động viên đa năng, xuất sắc trong nhiều môn thể thao.)
Flexible – Linh hoạt
Phân biệt:
Flexible tương tự Convenient both ways, nhưng thường nhấn mạnh vào khả năng điều chỉnh theo các trường hợp khác nhau.
Ví dụ:
The schedule is flexible to accommodate everyone’s needs.
(Lịch trình linh hoạt để phù hợp với nhu cầu của mọi người.)
Adaptable – Thích nghi tốt
Phân biệt:
Adaptable giống Convenient both ways, nhưng thường ám chỉ khả năng thay đổi để phù hợp với nhiều điều kiện.
Ví dụ:
This software is highly adaptable to different devices.
(Phần mềm này rất thích nghi với nhiều thiết bị khác nhau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết