VIETNAMESE
gây cháy
làm cháy
ENGLISH
cause a fire
/kɔːz ə ˈfaɪər/
ignite
“Gây cháy” là hành động làm phát sinh lửa hoặc đám cháy.
Ví dụ
1.
Dây điện bị lỗi gây cháy trong tòa nhà.
The faulty wiring caused a fire in the building.
2.
Bếp lò không giám sát gây cháy trong bếp.
The unattended stove caused a fire in the kitchen.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cause a fire nhé!
Ignite – Châm ngòi, làm phát hỏa
Phân biệt:
Ignite tập trung vào hành động tạo ra lửa hoặc bắt đầu một ngọn lửa.
Ví dụ:
The spark ignited a massive fire in the forest.
(Tia lửa đã làm bùng phát một đám cháy lớn trong rừng.)
Set ablaze – Làm bùng cháy
Phân biệt:
Set ablaze nhấn mạnh vào sự bùng phát mạnh mẽ của ngọn lửa.
Ví dụ:
The vandals set the building ablaze during the riots.
(Những kẻ phá hoại đã làm bùng cháy tòa nhà trong cuộc bạo động.)
Start a fire – Bắt đầu một đám cháy
Phân biệt:
Start a fire là cách nói thông thường hơn, thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
Ví dụ:
He accidentally started a fire while cooking.
(Anh ấy vô tình gây cháy khi đang nấu ăn.)
Fuel a fire – Làm tăng ngọn lửa
Phân biệt:
Fuel a fire ám chỉ việc làm gia tăng hoặc tiếp thêm năng lượng cho một đám cháy.
Ví dụ:
The dry leaves fueled the fire, making it spread faster.
(Những chiếc lá khô đã tiếp thêm năng lượng cho ngọn lửa, khiến nó lan nhanh hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết