VIETNAMESE

trắng trợn

hiển nhiên, không che đậy

word

ENGLISH

blatant

  
ADJ

/ˈbleɪtənt/

obvious

“Trắng trợn” là hành động rõ ràng, không che đậy, thường mang ý tiêu cực.

Ví dụ

1.

Lời nói dối trắng trợn của anh ta làm phật lòng khán giả.

His blatant lie offended the audience.

2.

Sự phớt lờ trắng trợn các quy tắc thật đáng kinh ngạc.

The blatant disregard for rules was shocking.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Blatant nhé! check Obvious – Rõ ràng Phân biệt: Obvious trung lập hơn, không mang sắc thái tiêu cực như Blatant. Ví dụ: It was obvious that she was lying. (Rõ ràng là cô ấy đang nói dối.) check Flagrant – Rõ ràng, trắng trợn (thường ám chỉ hành vi xấu) Phân biệt: Flagrant nhấn mạnh sự trắng trợn của hành vi sai trái, tương tự Blatant. Ví dụ: His flagrant disregard for the rules angered everyone. (Sự coi thường quy tắc một cách trắng trợn của anh ấy làm mọi người tức giận.) check Evident – Hiển nhiên, rõ ràng Phân biệt: Evident thiên về miêu tả trạng thái dễ thấy hoặc dễ hiểu, không sắc thái mạnh mẽ như Blatant. Ví dụ: The benefits of the new policy are evident. (Những lợi ích của chính sách mới là hiển nhiên.) check Brazen – Trơ trẽn, vô lễ Phân biệt: Brazen nhấn mạnh sự trơ trẽn trong hành vi, gần với Blatant nhưng thiên về cá nhân hơn. Ví dụ: Her brazen attempt to cheat on the exam was caught on camera. (Cố gắng gian lận trong kỳ thi của cô ấy một cách trơ trẽn đã bị camera bắt được.)