VIETNAMESE
tanh tưởi
tanh nồng, khó ngửi
ENGLISH
Fishy
/ˈfɪʃi/
Pungent, reeking
Tanh tưởi là trạng thái có mùi tanh nồng, khó chịu.
Ví dụ
1.
Mùi tanh tưởi tràn ngập khắp nhà bếp.
The fishy smell filled the entire kitchen.
2.
Hương tanh tưởi thường thấy trong các món hải sản.
Fishy aromas are common in seafood dishes.
Ghi chú
Fishy là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của fishy nhé!
Nghĩa 1 – Đáng ngờ hoặc khả nghi
Ví dụ:
His explanation sounded fishy to everyone in the room.
(Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ đáng ngờ với mọi người trong phòng.)
Nghĩa 2 – Liên quan đến cá hoặc đặc tính của cá
Ví dụ:
The fishy texture of the dish wasn't appealing to me.
(Kết cấu giống cá của món ăn không hấp dẫn tôi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết