VIETNAMESE
lựng
đậm đà, thơm phức
ENGLISH
Rich
/rɪtʃ/
Full-bodied, flavorful
Lựng dùng để chỉ mùi vị đậm đà, thơm nồng nàn.
Ví dụ
1.
Quả sầu riêng có mùi thơm lựng và ngọt ngào.
The durian had a rich and sweet aroma.
2.
Hương vị lựng của món súp khiến nó khó quên.
The rich flavor of the soup made it unforgettable.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rich nhé!
Flavorful – Đậm đà
Phân biệt:
Flavorful giống Rich, nhưng thường dùng để chỉ món ăn hoặc đồ uống có hương vị mạnh mẽ.
Ví dụ:
The soup was flavorful with a mix of herbs and spices.
(Món súp đậm đà với sự pha trộn của các loại thảo mộc và gia vị.)
Aromatic – Thơm ngát
Phân biệt:
Aromatic đồng nghĩa với Rich, nhưng tập trung vào mùi hương mạnh mẽ và dễ chịu.
Ví dụ:
The aromatic coffee filled the room with its fragrance.
(Hương cà phê thơm ngát lan tỏa khắp căn phòng.)
Lush – Tươi tốt
Phân biệt:
Lush tương tự Rich, nhưng thường dùng để miêu tả cảnh quan hoặc thực vật phong phú.
Ví dụ:
The lush greenery of the forest was breathtaking.
(Màu xanh tươi tốt của khu rừng thật ngoạn mục.)
Opulent – Sang trọng
Phân biệt:
Opulent giống Rich, nhưng thường dùng để chỉ sự phong phú hoặc xa hoa.
Ví dụ:
The opulent decor of the mansion reflected its owner’s wealth.
(Trang trí sang trọng của biệt thự phản ánh sự giàu có của chủ nhân.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết