VIETNAMESE

tày trời

nghiêm trọng, khủng khiếp

word

ENGLISH

Earth-shattering

  
ADJ

/ˈɜːθ ˌʃætərɪŋ/

Catastrophic, monumental

Tày trời là trạng thái hoặc hành động có mức độ nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng rất lớn.

Ví dụ

1.

Vụ bê bối là một sự việc tày trời.

The scandal was an earth-shattering revelation.

2.

Tin tức tày trời có thể thay đổi nhận thức.

Earth-shattering news can change perceptions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Earth-shattering nhé! check Groundbreaking – Mang tính đột phá Phân biệt: Groundbreaking mang nghĩa giống Earth-shattering, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến phát minh hoặc sáng kiến. Ví dụ: The scientist made a groundbreaking discovery in cancer research. (Nhà khoa học đã thực hiện một khám phá mang tính đột phá trong nghiên cứu ung thư.) check Monumental – Vĩ đại Phân biệt: Monumental mang sắc thái giống Earth-shattering, nhưng tập trung vào ý nghĩa to lớn hoặc giá trị lịch sử. Ví dụ: The agreement was a monumental step towards peace. (Thỏa thuận này là một bước tiến vĩ đại hướng tới hòa bình.) check Life-changing – Làm thay đổi cuộc sống Phân biệt: Life-changing tương tự như Earth-shattering, nhưng thường mang ý nghĩa cá nhân, thay đổi sâu sắc cuộc đời. Ví dụ: Winning the lottery was a life-changing experience for them. (Trúng xổ số là một trải nghiệm thay đổi cuộc sống của họ.) check Revolutionary – Cách mạng Phân biệt: Revolutionary có nghĩa tương tự Earth-shattering, nhưng thường gắn với sự thay đổi hoàn toàn trong hệ thống hoặc xã hội. Ví dụ: The revolutionary idea transformed the industry. (Ý tưởng mang tính cách mạng đã thay đổi toàn bộ ngành công nghiệp.)