VIETNAMESE

èo ọt

yếu ớt

word

ENGLISH

frail

  
ADJ

/freɪl/

weak

“Èo ọt” là trạng thái yếu ớt, thiếu sức sống hoặc không mạnh mẽ.

Ví dụ

1.

Cây trông èo ọt sau cơn bão.

The plant looked frail after the storm.

2.

Đứa trẻ trông èo ọt và cần được chăm sóc.

The child was frail and needed care.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Frail nhé! check Weak – Yếu Phân biệt: Weak giống Frail, nhưng thường mang ý nghĩa tổng quát hơn. Ví dụ: He felt weak after recovering from the illness. (Anh ấy cảm thấy yếu sau khi hồi phục từ căn bệnh.) check Fragile – Dễ vỡ Phân biệt: Fragile đồng nghĩa với Frail, nhưng thường dùng khi nói về sự dễ vỡ hoặc mong manh. Ví dụ: The fragile vase must be handled with care. (Chiếc bình dễ vỡ cần được xử lý cẩn thận.) check Delicate – Mỏng manh Phân biệt: Delicate tương tự Frail, nhưng thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: Her delicate health requires constant attention. (Sức khỏe mỏng manh của cô ấy cần được quan tâm thường xuyên.) check Feeble – Yếu ớt Phân biệt: Feeble giống Frail, nhưng thường nhấn mạnh vào sự thiếu sức mạnh. Ví dụ: The old man’s feeble voice could barely be heard. (Giọng nói yếu ớt của ông già hầu như không thể nghe thấy.)