VIETNAMESE
toàn quốc
trên toàn quốc, trên cả nước
ENGLISH
nationwide
/ˈneɪʃənˌwaɪd/
across the country
“Toàn quốc” là trạng thái bao gồm hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ đất nước.
Ví dụ
1.
Sự kiện được phát sóng toàn quốc.
The event was broadcast nationwide.
2.
Cuộc thi thu hút người tham gia trên toàn quốc.
The competition attracted participants nationwide.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của nationwide nhé!
Countrywide – Trên toàn quốc
Phân biệt:
Countrywide tương tự nationwide, nhưng ít được dùng hơn trong văn nói.
Ví dụ:
The campaign will be implemented countrywide starting next month.
(Chiến dịch sẽ được triển khai trên toàn quốc bắt đầu từ tháng sau.)
Across the nation – Khắp cả nước
Phân biệt:
Across the nation là cách diễn đạt phổ biến hơn, nhấn mạnh vào sự lan tỏa trên toàn bộ quốc gia.
Ví dụ:
The policy changes will affect people across the nation.
(Những thay đổi chính sách sẽ ảnh hưởng đến người dân trên khắp cả nước.)
National – Thuộc về quốc gia
Phân biệt:
National thường dùng như một tính từ, không diễn tả phạm vi lan tỏa như nationwide.
Ví dụ:
The national holiday is celebrated with parades and fireworks.
(Ngày lễ quốc gia được kỷ niệm bằng diễu hành và pháo hoa.)
Throughout the country – Trên khắp đất nước
Phân biệt:
Throughout the country mang ý nghĩa tương tự nationwide, nhấn mạnh vào phạm vi rộng khắp.
Ví dụ:
The festival is celebrated throughout the country.
(Lễ hội được tổ chức trên khắp đất nước.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết