VIETNAMESE

trật

lệch, sai

word

ENGLISH

misplaced

  
ADJ

/ˌmɪsˈpleɪst/

incorrect

“Trật” là sai lệch hoặc không đúng vị trí.

Ví dụ

1.

Trách nhiệm bị đổ trật lên anh ta.

The blame was misplaced on him.

2.

Lời giải thích trật của cô ấy làm mọi người bối rối.

Her trật explanation confused everyone.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Misplaced nhé! check Lost – Mất, không tìm thấy Phân biệt: Lost ám chỉ một vật không thể tìm thấy, trong khi Misplaced nhấn mạnh việc để sai vị trí nhưng có thể tìm lại được. Ví dụ: She lost her keys somewhere in the house. (Cô ấy làm mất chìa khóa ở đâu đó trong nhà.) check Displaced – Chuyển chỗ, sai vị trí Phân biệt: Displaced thường nói đến việc vật bị di chuyển khỏi vị trí đúng, có thể không cố ý, giống “Misplaced.” Ví dụ: The furniture was displaced during the renovation. (Đồ nội thất bị chuyển chỗ trong quá trình cải tạo.) check Out of place – Không đúng chỗ, lạc lõng Phân biệt: Out of place dùng cho cả vật và người, nhấn mạnh cảm giác không phù hợp, khác với tính chất vật lý của “Misplaced.” Ví dụ: The painting looked out of place in the modern gallery. (Bức tranh trông lạc lõng trong phòng trưng bày hiện đại.) check Errant – Lang thang, lạc chỗ Phân biệt: Errant có thể dùng để miêu tả trạng thái đi lạc hoặc không ở đúng chỗ, gần với “Misplaced.” Ví dụ: The errant document was found in the wrong folder. (Tài liệu bị lạc đã được tìm thấy trong thư mục sai.)