VIETNAMESE

sùng sục

hừng hực, sôi nổi

word

ENGLISH

Boiling with energy

  
ADJ

/ˈbɔɪlɪŋ wɪð ˈɛnərdʒi/

Bubbling, surging

Sùng sục là trạng thái sôi động hoặc tràn đầy năng lượng, thường thể hiện sự tìm kiếm.

Ví dụ

1.

Đội sùng sục năng lượng trước trận đấu.

The team was boiling with energy before the match.

2.

Sùng sục năng lượng, cô ấy giải quyết thử thách.

Boiling with energy, she tackled the challenges.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Boiling with energy nhé! check Energetic – Tràn đầy năng lượng Phân biệt: Energetic chỉ trạng thái tràn đầy sức sống hoặc hoạt động mạnh mẽ. Ví dụ: The energetic dog ran around the yard all day. (Chú chó tràn đầy năng lượng chạy quanh sân suốt cả ngày.) check Exuberant – Nhiệt huyết Phân biệt: Exuberant nhấn mạnh vào sự nhiệt tình, sôi động và hào hứng. Ví dụ: She gave an exuberant performance on stage. (Cô ấy trình diễn một tiết mục nhiệt huyết trên sân khấu.) check Frenzied – Cuồng nhiệt Phân biệt: Frenzied mô tả trạng thái sôi động, thường kèm theo sự hối hả hoặc căng thẳng. Ví dụ: The crowd was frenzied during the championship game. (Đám đông cuồng nhiệt trong trận chung kết.)