VIETNAMESE

tốn chi phí

hao phí

word

ENGLISH

costly

  
ADJ

/ˈkɒstli/

expensive

“Tốn chi phí” là trạng thái tiêu tốn một lượng tiền để thực hiện hoặc duy trì điều gì đó.

Ví dụ

1.

Dự án cải tạo tốn nhiều chi phí.

The renovation project was quite costly.

2.

Sự kiện hóa ra tốn chi phí nhiều hơn dự kiến.

The event turned out to be more costly than expected.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của costly nhé! check Expensive – Đắt đỏ Phân biệt: Expensive thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường, mô tả giá cả cao. Ví dụ: The new car was too expensive for their budget. (Chiếc xe mới quá đắt so với ngân sách của họ.) check High-priced – Giá cao Phân biệt: High-priced mang sắc thái trung lập, mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ có giá trị cao. Ví dụ: High-priced items often come with better quality. (Các sản phẩm giá cao thường đi kèm với chất lượng tốt hơn.) check Pricey – Đắt đỏ, không rẻ Phân biệt: Pricey là cách nói không chính thức, thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc phê phán. Ví dụ: That restaurant is too pricey for a casual dinner. (Nhà hàng đó quá đắt để dùng bữa tối thông thường.) check Exorbitant – Đắt cắt cổ Phân biệt: Exorbitant nhấn mạnh vào mức giá quá cao, không hợp lý. Ví dụ: The hotel charged exorbitant fees during the holiday season. (Khách sạn tính phí cắt cổ trong mùa nghỉ lễ.)