VIETNAMESE
mịt
tối tăm, khó thấy
ENGLISH
Obscure
/əbˈskjʊə/
Dim, unclear
Mịt là trạng thái tối tăm hoặc khó thấy rõ.
Ví dụ
1.
Con đường phía trước mịt mù trong sương.
The road ahead was obscure in the fog.
2.
Ý nghĩa của văn bản mịt mù đối với độc giả.
The meaning of the text was obscure to readers.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Obscure nhé!
Unclear – Mơ hồ
Phân biệt:
Unclear chỉ một điều gì đó không rõ ràng hoặc khó hiểu.
Ví dụ:
The instructions were unclear and confusing.
(Hướng dẫn không rõ ràng và gây bối rối.)
Ambiguous – Mơ hồ
Phân biệt:
Ambiguous thường được sử dụng khi một vấn đề có nhiều nghĩa hoặc không rõ ràng.
Ví dụ:
The meaning of the message was ambiguous.
(Ý nghĩa của thông điệp này mơ hồ.)
Vague – Mơ hồ, không rõ ràng
Phân biệt:
Vague chỉ thông tin thiếu sự chi tiết hoặc không rõ ràng.
Ví dụ:
The description was too vague to understand.
(Mô tả quá mơ hồ để hiểu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết