VIETNAMESE
được tài trợ bởi
tài trợ
ENGLISH
to be sponsored by
/tuː biː ˈspɒnsərd baɪ/
funded
“Được tài trợ bởi” là trạng thái nhận hỗ trợ tài chính hoặc tài nguyên từ ai đó.
Ví dụ
1.
Sự kiện được tài trợ bởi một công ty nổi tiếng.
The event was to be sponsored by a famous company.
2.
Chương trình được tài trợ bởi chính phủ.
The program was to be sponsored by the government.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Sponsored By nhé!
To Be Funded By – Được tài trợ bởi
Phân biệt:
To Be Funded By giống To Be Sponsored By, nhưng thường nhấn mạnh vào việc hỗ trợ tài chính trực tiếp.
Ví dụ:
The event was funded by several local businesses.
(Sự kiện được tài trợ bởi một số doanh nghiệp địa phương.)
To Be Backed By – Được hậu thuẫn bởi
Phân biệt:
To Be Backed By đồng nghĩa với To Be Sponsored By, nhưng thường mang ý nghĩa hỗ trợ cả tài chính và tinh thần.
Ví dụ:
The campaign is backed by environmental organizations.
(Chiến dịch được hậu thuẫn bởi các tổ chức môi trường.)
To Be Supported By – Được hỗ trợ bởi
Phân biệt:
To Be Supported By tương tự To Be Sponsored By, nhưng thường dùng khi nói về sự giúp đỡ chung.
Ví dụ:
The project was supported by government grants.
(Dự án được hỗ trợ bởi các khoản trợ cấp của chính phủ.)
To Be Financed By – Được tài trợ tài chính bởi
Phân biệt:
To Be Financed By giống To Be Sponsored By, nhưng nhấn mạnh vào nguồn tài chính lớn.
Ví dụ:
The new initiative was financed by international banks.
(Sáng kiến mới được tài trợ tài chính bởi các ngân hàng quốc tế.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết