VIETNAMESE
tối cao
cao nhất
ENGLISH
supreme
/suˈpriːm/
highest
“Tối cao” là trạng thái cao nhất về quyền lực hoặc vị trí trong một hệ thống.
Ví dụ
1.
Tòa án tối cao nắm quyền lực cao nhất trong hệ thống tư pháp.
The Supreme Court holds the highest authority in the judiciary.
2.
Hiến pháp là luật tối cao của đất nước.
The constitution is the supreme law of the land.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của supreme nhé!
Ultimate – Tối thượng, cuối cùng
Phân biệt:
Ultimate nhấn mạnh vào điều quan trọng nhất hoặc ở mức cao nhất.
Ví dụ:
Winning the championship was his ultimate goal.
(Giành chức vô địch là mục tiêu tối thượng của anh ấy.)
Paramount – Tối quan trọng
Phân biệt:
Paramount nhấn mạnh vào sự quan trọng nhất trong một bối cảnh cụ thể.
Ví dụ:
Safety is of paramount importance in this industry.
(An toàn là điều tối quan trọng trong ngành này.)
Preeminent – Xuất sắc nhất, vượt trội
Phân biệt:
Preeminent tập trung vào sự xuất sắc hoặc nổi bật hơn những thứ khác.
Ví dụ:
She is the preeminent expert in her field.
(Cô ấy là chuyên gia xuất sắc nhất trong lĩnh vực của mình.)
Sovereign – Tối cao, có quyền lực
Phân biệt:
Sovereign thường dùng để chỉ quyền lực hoặc vị trí cao nhất trong hệ thống chính trị.
Ví dụ:
The sovereign power of the nation cannot be challenged.
(Quyền lực tối cao của quốc gia không thể bị thách thức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết