VIETNAMESE

tồi tệ hơn

kém hơn

word

ENGLISH

worse

  
ADJ

/wɜːrs/

deteriorated

“Tồi tệ hơn” là trạng thái trở nên xấu hơn so với trước.

Ví dụ

1.

Tình hình trở nên tồi tệ hơn sau cuộc tranh cãi.

The situation became worse after the argument.

2.

Sức khỏe của anh ấy tồi tệ hơn vào cuối tuần.

His health got worse over the weekend.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của worse nhé! check Inferior – Kém hơn Phân biệt: Inferior nhấn mạnh sự thua kém về chất lượng hoặc giá trị. Ví dụ: The new product is inferior to the previous model. (Sản phẩm mới kém hơn mẫu trước đó.) check Deteriorated – Bị xuống cấp, trở nên tồi tệ hơn Phân biệt: Deteriorated mô tả trạng thái giảm chất lượng hoặc tình trạng theo thời gian. Ví dụ: The road deteriorated quickly due to heavy traffic. (Con đường nhanh chóng xuống cấp do giao thông dày đặc.) check Aggravated – Trầm trọng hơn Phân biệt: Aggravated nhấn mạnh sự gia tăng mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Ví dụ: The situation was aggravated by a lack of resources. (Tình hình trở nên trầm trọng hơn do thiếu tài nguyên.) check Degraded – Suy giảm, xuống cấp Phân biệt: Degraded thường được dùng trong ngữ cảnh môi trường hoặc trạng thái giảm giá trị. Ví dụ: The degraded land could no longer support crops. (Đất bị suy giảm không còn khả năng trồng trọt.)