VIETNAMESE
tối tân
hiện đại
ENGLISH
state-of-the-art
/ˌsteɪt əv ði ˈɑːrt/
cutting-edge
“Tối tân” là trạng thái hiện đại, sử dụng công nghệ hoặc phương pháp tiên tiến.
Ví dụ
1.
Cơ sở được trang bị công nghệ tối tân.
The facility is equipped with state-of-the-art technology.
2.
Họ sử dụng công cụ tối tân cho dự án.
They used state-of-the-art tools for the project.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của state-of-the-art nhé!
Cutting-edge – Hiện đại nhất, tiên tiến nhất
Phân biệt:
Cutting-edge nhấn mạnh vào công nghệ hoặc ý tưởng mới nhất, tiên tiến nhất.
Ví dụ:
The cutting-edge technology revolutionized the industry.
(Công nghệ tiên tiến đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
Modern – Hiện đại
Phân biệt:
Modern chỉ chung những thứ hiện đại, không phải lúc nào cũng ở mức cao nhất như state-of-the-art.
Ví dụ:
The building has a modern design with sleek lines.
(Tòa nhà có thiết kế hiện đại với các đường nét tinh tế.)
Advanced – Tiên tiến
Phân biệt:
Advanced thường dùng để mô tả công nghệ hoặc kỹ thuật phát triển hơn so với thông thường.
Ví dụ:
This advanced software simplifies complex calculations.
(Phần mềm tiên tiến này đơn giản hóa các phép tính phức tạp.)
Innovative – Đổi mới, sáng tạo
Phân biệt:
Innovative nhấn mạnh vào sự sáng tạo hoặc ứng dụng các ý tưởng mới mẻ.
Ví dụ:
The company is known for its innovative products.
(Công ty được biết đến với các sản phẩm sáng tạo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết