VIETNAMESE

eo hẹp

hạn chế

word

ENGLISH

limited

  
ADJ

/ˈlɪmɪtɪd/

restricted

“Eo hẹp” là trạng thái chật hẹp, không đủ không gian hoặc tài nguyên.

Ví dụ

1.

Gia đình sống trong điều kiện eo hẹp.

The family lived in limited conditions.

2.

Tài nguyên bị eo hẹp trong khủng hoảng.

Resources were limited during the crisis.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Limited nhé! check Restricted – Bị giới hạn Phân biệt: Restricted giống Limited, nhưng thường nhấn mạnh vào sự giới hạn có chủ ý hoặc áp đặt. Ví dụ: Access to the area is restricted to authorized personnel only. (Việc tiếp cận khu vực này bị giới hạn chỉ dành cho nhân sự được ủy quyền.) check Confined – Bị bó hẹp Phân biệt: Confined đồng nghĩa với Limited, nhưng thường ám chỉ không gian hoặc phạm vi hạn chế. Ví dụ: The patients were confined to their rooms during the quarantine. (Các bệnh nhân bị giới hạn trong phòng của họ trong suốt thời gian cách ly.) check Narrow – Hẹp Phân biệt: Narrow tương tự Limited, nhưng thường dùng để chỉ không gian vật lý. Ví dụ: The narrow path made it difficult for two people to walk side by side. (Con đường hẹp khiến hai người khó đi cạnh nhau.) check Finite – Có hạn Phân biệt: Finite giống Limited, nhưng nhấn mạnh vào sự giới hạn về số lượng hoặc tài nguyên. Ví dụ: The earth’s resources are finite and need to be conserved. (Tài nguyên của trái đất có hạn và cần được bảo tồn.)