VIETNAMESE

toang hoác

mở toang

word

ENGLISH

wide open

  
ADJ

/waɪd ˈoʊpən/

gaping

“Toang hoác” là trạng thái mở rộng, lộ ra toàn bộ, thường làm mất vẻ thẩm mỹ.

Ví dụ

1.

Cánh cửa bị mở toang hoác, để khí lạnh tràn vào.

The door was left wide open, letting the cold in.

2.

Hộp nằm toang hoác trên bàn.

The box lay wide open on the table.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của wide open nhé! check Gaping – Mở rộng, há hốc Phân biệt: Gaping thường được dùng để mô tả trạng thái mở rộng lớn, có thể gợi cảm giác bất ngờ hoặc không mong muốn. Ví dụ: The gaping hole in the wall was caused by the storm. (Lỗ hổng lớn trên tường là do cơn bão gây ra.) check Exposed – Bị lộ, phơi bày Phân biệt: Exposed nhấn mạnh vào việc một thứ gì đó bị lộ ra, không được che đậy hoặc bảo vệ. Ví dụ: The exposed wires posed a safety risk. (Các dây điện bị lộ gây ra nguy cơ an toàn.) check Uncovered – Không được che đậy Phân biệt: Uncovered thường được dùng để nói về việc thiếu sự che đậy hoặc bảo vệ, nhẹ nhàng hơn wide open. Ví dụ: The uncovered windows let in too much light. (Những cửa sổ không che đậy đã để ánh sáng tràn vào quá nhiều.) check Fully open – Mở hoàn toàn Phân biệt: Fully open mô tả trạng thái mở rộng tối đa, không nhất thiết gây mất thẩm mỹ như wide open. Ví dụ: The door was fully open, allowing a clear view of the room. (Cánh cửa mở hoàn toàn, cho phép nhìn rõ căn phòng.)