VIETNAMESE

tan tành

tan nát, hủy diệt

word

ENGLISH

Ruined

  
ADJ

/ˈruːɪnd/

Destroyed, obliterated

Tan tành là trạng thái bị phá hủy hoặc chia nhỏ hoàn toàn.

Ví dụ

1.

Cơn lốc xoáy để lại ngôi làng tan tành.

The tornado left the village in a ruined state.

2.

Những công trình tan tành thường mất nhiều năm để tái thiết.

Ruined structures often take years to rebuild.

Ghi chú

Tan tành là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ tan tành nhé! check Nghĩa 1: Bị phá hủy hoàn toàn Tiếng Anh: Ruined Ví dụ: The building was ruined by the earthquake. (Tòa nhà bị phá hủy hoàn toàn bởi trận động đất.) check Nghĩa 2: Chia nhỏ hoặc hư hỏng nghiêm trọng Tiếng Anh: Destroyed Ví dụ: The village was destroyed in the war. (Ngôi làng bị phá hủy trong chiến tranh.) check Nghĩa 3: Không còn giá trị hoặc ý nghĩa Tiếng Anh: Demolished Ví dụ: The plans were demolished after the changes in regulations. (Kế hoạch bị phá sản sau những thay đổi trong quy định.)