VIETNAMESE

trên danh nghĩa mà thôi

hình thức, không thực tế

word

ENGLISH

in name only

  
PHRASE

/ɪn neɪm ˈoʊnli/

nominally

“Trên danh nghĩa mà thôi” là chỉ có hình thức, không thực chất.

Ví dụ

1.

Anh ấy chỉ là lãnh đạo trên danh nghĩa mà thôi.

He is the leader in name only.

2.

Vị trí chỉ trên danh nghĩa, không có quyền lực.

The position is in name only, without power.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của In name only nhé! check Nominally – Trên danh nghĩa Phân biệt: Nominally nhấn mạnh việc chỉ có danh nghĩa mà không có thực quyền, gần giống “In name only.” Ví dụ: She is nominally the head of the department but has no real power. (Cô ấy chỉ là trưởng phòng trên danh nghĩa mà không có thực quyền.) check Symbolically – Tượng trưng Phân biệt: Symbolically mang nghĩa đại diện hoặc hình thức, nhưng không nhất thiết tiêu cực như “In name only.” Ví dụ: The position was created symbolically to honor the founder. (Vị trí được tạo ra một cách tượng trưng để vinh danh người sáng lập.) check Ostensibly – Có vẻ như, bề ngoài là Phân biệt: Ostensibly nhấn mạnh bề ngoài hoặc hình thức, không chỉ rõ ý nghĩa danh nghĩa như “In name only.” Ví dụ: He was ostensibly in charge, but everyone knew who made the real decisions. (Bề ngoài anh ấy là người phụ trách, nhưng ai cũng biết ai mới là người ra quyết định thực sự.) check By title only – Chỉ mang chức danh Phân biệt: By title only nhấn mạnh vị trí hoặc chức danh không có thực quyền, giống “In name only.” Ví dụ: She is the leader by title only; her assistant handles all the work. (Cô ấy chỉ là lãnh đạo trên danh nghĩa; trợ lý của cô ấy xử lý toàn bộ công việc.)