VIETNAMESE
tòn tèn
leng keng
ENGLISH
jingle
/ˈdʒɪŋɡl/
chime
“Tòn tèn” là từ tượng thanh diễn tả âm thanh vui tươi, thường liên quan đến nhạc cụ.
Ví dụ
1.
Tôi nghe tiếng tòn tèn của chuông.
I heard the jingle of bells.
2.
Tiếng tòn tèn vang vọng khắp đường phố.
The jingle echoed through the street.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của jingle nhé!
Chime – Tiếng chuông ngân
Phân biệt:
Chime mô tả âm thanh rõ ràng và nhịp nhàng, thường từ chuông hoặc nhạc cụ.
Ví dụ:
The chimes of the church bell could be heard from afar.
(Tiếng chuông nhà thờ có thể nghe thấy từ xa.)
Tinkle – Tiếng leng keng nhẹ nhàng
Phân biệt:
Tinkle ám chỉ âm thanh nhẹ nhàng hơn jingle, như tiếng nước nhỏ giọt hoặc chuông nhỏ.
Ví dụ:
The tinkle of wind chimes filled the air.
(Tiếng leng keng của chuông gió lan tỏa trong không khí.)
Clink – Tiếng va chạm của vật kim loại
Phân biệt:
Clink thường mô tả âm thanh khi hai vật kim loại chạm vào nhau.
Ví dụ:
The clink of glasses signaled the start of the celebration.
(Tiếng va chạm của ly báo hiệu bắt đầu buổi tiệc.)
Twang – Tiếng ngân rung
Phân biệt:
Twang thường dùng để mô tả âm thanh của dây đàn hoặc nhạc cụ dây.
Ví dụ:
The twang of the guitar strings added charm to the song.
(Tiếng ngân của dây đàn guitar làm tăng sức hút cho bài hát.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết