VIETNAMESE
dày đặc
đặc kín, dày đặc
ENGLISH
Dense
/dɛns/
Compact, thick
Dày đặc là trạng thái sắp xếp gần nhau với số lượng lớn trong không gian.
Ví dụ
1.
Khu rừng dày đặc ngăn ánh sáng mặt trời.
The dense forest blocked the sunlight.
2.
Đám đông dày đặc lấp đầy sân vận động.
The dense crowd filled the stadium.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dense nhé!
Thick – Dày đặc
Phân biệt:
Thick giống Dense, nhưng thường dùng khi miêu tả kết cấu vật lý, như lớp sơn hoặc mái tóc.
Ví dụ:
The thick fog made driving dangerous.
(Sương mù dày đặc khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.)
Compact – Chặt chẽ
Phân biệt:
Compact đồng nghĩa với Dense, nhưng thường dùng khi nói về các vật được nén chặt.
Ví dụ:
The snow was compacted into a dense layer.
(Tuyết được nén thành một lớp dày đặc.)
Impenetrable – Không xuyên qua được
Phân biệt:
Impenetrable tương tự Dense, nhưng nhấn mạnh vào tính chất không thể xuyên qua.
Ví dụ:
The forest was impenetrable due to its dense vegetation.
(Khu rừng không thể xuyên qua được do thảm thực vật dày đặc.)
Crowded – Đông người
Phân biệt:
Crowded giống Dense, nhưng thường dùng khi nói về mật độ người trong không gian.
Ví dụ:
The park was crowded with families enjoying the weekend.
(Công viên đông đúc với các gia đình tận hưởng cuối tuần.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết