VIETNAMESE
gần như không có
hầu như không có
ENGLISH
almost nonexistent
/ˈɔːlməʊst ˌnɒnɪgzɪˈstɛnt/
scarcely present
“Gần như không có” là trạng thái số lượng hoặc khả năng tồn tại cực kỳ ít.
Ví dụ
1.
Sự hỗ trợ của họ gần như không có trong khủng hoảng.
Their support was almost nonexistent during the crisis.
2.
Cơ hội phát triển gần như không có.
Opportunities for growth were almost nonexistent.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Almost Nonexistent nhé!
Virtually Absent – Gần như không tồn tại
Phân biệt:
Virtually Absent giống Almost Nonexistent, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Ví dụ:
The support for the new policy is virtually absent.
(Sự ủng hộ cho chính sách mới gần như không tồn tại.)
Nearly Gone – Gần như biến mất
Phân biệt:
Nearly Gone đồng nghĩa với Almost Nonexistent, nhưng thường dùng khi nói về tình trạng đang dần mất đi.
Ví dụ:
The water supply is nearly gone due to the drought.
(Nguồn nước gần như đã cạn do hạn hán.)
Hardly Present – Gần như không hiện diện
Phân biệt:
Hardly Present tương tự Almost Nonexistent, nhưng thường mang sắc thái ít rõ ràng hơn.
Ví dụ:
Evidence to support his claim is hardly present.
(Bằng chứng để ủng hộ tuyên bố của anh ấy gần như không hiện diện.)
Practically Zero – Gần như bằng không
Phân biệt:
Practically Zero giống Almost Nonexistent, nhưng nhấn mạnh vào số lượng cực kỳ ít ỏi.
Ví dụ:
The chance of rain today is practically zero.
(Khả năng có mưa hôm nay gần như bằng không.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết