VIETNAMESE

tốt đẹp

tốt lành

word

ENGLISH

excellent

  
ADJ

/ˈɛksələnt/

superb

“Tốt đẹp” là có chất lượng hoặc ý nghĩa tốt, mang lại cảm giác dễ chịu.

Ví dụ

1.

Dịch vụ tốt đẹp của họ đã gây ấn tượng với mọi người.

Their excellent service impressed everyone.

2.

Họ đã cung cấp sự hướng dẫn tốt đẹp.

They provided excellent guidance.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Excellent nhé! check Outstanding – Xuất sắc Phân biệt: Outstanding giống Excellent, nhưng thường nhấn mạnh vào sự vượt trội hơn hẳn. Ví dụ: She received an award for her outstanding performance. (Cô ấy nhận được giải thưởng vì màn trình diễn xuất sắc của mình.) check Superb – Tuyệt vời Phân biệt: Superb đồng nghĩa với Excellent, nhưng thường mang sắc thái ca ngợi mạnh mẽ hơn. Ví dụ: The restaurant is known for its superb service. (Nhà hàng nổi tiếng với dịch vụ tuyệt vời.) check Remarkable – Đáng chú ý Phân biệt: Remarkable tương tự Excellent, nhưng thường nhấn mạnh vào tính chất đáng nhớ. Ví dụ: The team achieved a remarkable victory. (Đội đã đạt được một chiến thắng đáng chú ý.) check Top-Notch – Hàng đầu Phân biệt: Top-Notch giống Excellent, nhưng thường mang sắc thái thân thiện hoặc không trang trọng. Ví dụ: His top-notch skills make him a valuable asset to the company. (Kỹ năng hàng đầu của anh ấy khiến anh ấy trở thành tài sản quý giá cho công ty.)