VIETNAMESE

được biết đến rộng rãi

được nhiều người biết đến

word

ENGLISH

to be widely known

  
VERB

/tuː biː ˈwaɪdli nəʊn/

“Được biết đến rộng rãi” là được nhận diện hoặc nổi tiếng trên phạm vi lớn.

Ví dụ

1.

Tác giả này được biết đến rộng rãi với những cuốn tiểu thuyết của mình.

This author is widely known for her novels.

2.

Sản phẩm này được biết đến rộng rãi trên thị trường.

The product is widely known in the market.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Widely Known nhé! check Well-Known – Rất nổi tiếng Phân biệt: Well-Known giống To Be Widely Known, nhưng thường mang sắc thái nhẹ nhàng và quen thuộc. Ví dụ: The bakery is well-known for its delicious pastries. (Tiệm bánh rất nổi tiếng với các loại bánh ngọt ngon.) check Publicly Recognized – Được công nhận rộng rãi Phân biệt: Publicly Recognized đồng nghĩa với To Be Widely Known, nhưng thường dùng khi nói về danh tiếng chính thức. Ví dụ: The charity organization is publicly recognized for its humanitarian efforts. (Tổ chức từ thiện được công nhận rộng rãi vì những nỗ lực nhân đạo.) check Famed – Nổi tiếng Phân biệt: Famed tương tự To Be Widely Known, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc ca ngợi. Ví dụ: The chef is famed for his innovative cuisine. (Đầu bếp nổi tiếng với phong cách ẩm thực sáng tạo của mình.) check Globally Recognized – Được công nhận toàn cầu Phân biệt: Globally Recognized giống To Be Widely Known, nhưng thường nhấn mạnh vào phạm vi toàn cầu. Ví dụ: The brand is globally recognized as a leader in technology. (Thương hiệu được công nhận toàn cầu là người dẫn đầu trong lĩnh vực công nghệ.)