VIETNAMESE
Bắn tin
gửi thông báo
ENGLISH
Send news quickly
/sɛnd njuːz ˈkwɪkli/
Dispatch
Bắn tin là gửi một thông điệp hoặc tin tức một cách nhanh chóng hoặc không chính thức.
Ví dụ
1.
Cô ấy bắn tin nhanh chóng để thông báo cho đồng nghiệp.
She sent news quickly to inform her colleagues.
2.
Vui lòng đảm bảo độ chính xác khi bắn tin.
Please ensure accuracy when sending news quickly.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Send khi nói hoặc viết nhé! Send a message - Gửi tin nhắn Ví dụ: She sent a message to confirm the meeting. (Cô ấy gửi tin nhắn để xác nhận cuộc họp.) Send an alert - Gửi cảnh báo Ví dụ: The system sends an alert if there’s a security breach. (Hệ thống gửi cảnh báo nếu có sự cố bảo mật.) Send invitations - Gửi lời mời Ví dụ: They sent invitations to all guests for the wedding. (Họ gửi lời mời đến tất cả khách cho đám cưới.) Send updates - Gửi cập nhật Ví dụ: The company sends updates about new products via email. (Công ty gửi cập nhật về sản phẩm mới qua email.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết